VinhDu.comVinh Dự
Danh dự, thể diện, lòng tự trọng: hiểu cho đúng

Lòng tự trọng là gì? Phân biệt tự trọng với tự tôn, tự ái, kiêu ngạo và tự ti

Lòng tự trọng là ý thức tự giữ mình theo chuẩn mực mình tin là đúng, kể cả khi không ai nhìn. Phân biệt với tự tôn, tự ái, kiêu ngạo và cách nuôi cho vững.

A Vietnamese street food vendor in her forties wiping down her small cart at dawn with careful attention, seen from the side at a distance, soft blue morning light, steam rising

Lòng tự trọng là ý thức tự giữ mình theo những chuẩn mực mình tin là đúng, và không chấp nhận tự hạ thấp mình hay để người khác chà đạp mình, kể cả khi không ai nhìn thấy. Người tự trọng không nhận thứ không phải của mình, không làm điều mình coi thường, và biết lên tiếng khi bị đối xử thiếu tôn trọng mà không cần làm tổn thương ai.

Trong tiếng Việt, tự trọng hay bị dùng lẫn với tự tôn, tự ái, thậm chí với kiêu ngạo. Sự lẫn lộn này gây hại theo hai hướng: người nhạy cảm quá mức tưởng mình đang giữ tự trọng khi thật ra đang tự ái, còn người dễ dãi với chính mình tưởng mình khiêm tốn khi thật ra đang thiếu tự trọng.

Bài này đặt các khái niệm cạnh nhau, đối chiếu với cách tâm lý học hiện đại nói về "self-esteem", phân biệt tự trọng vững với tự trọng mong manh, và gợi các việc cụ thể để nuôi lòng tự trọng ở người trưởng thành.

Tự trọng là giữ mình theo chuẩn mực của chính mình

Chữ "trọng" trong tự trọng là coi trọng, quý trọng. Tự trọng vì vậy không phải là nghĩ mình hơn người, mà là đối xử với chính mình như một người đáng được tôn trọng: không để mình làm điều đáng hổ, không để người khác coi mình như đồ vật. Hai vế này đi cùng nhau. Người chỉ có vế đầu dễ khắt khe với bản thân mà nhún nhường quá mức trước người khác; người chỉ có vế sau dễ đòi hỏi được tôn trọng mà không giữ được mình.

Lòng tự trọng hiện ra rõ nhất ở những lúc không có người chứng kiến. Người bán hàng rong không bán hàng đã ôi dù khách không biết; người làm thuê không lấy thêm giờ công dù chủ không kiểm; người đi vay trả đúng hẹn dù người cho vay đã quên. Không ai khen họ vì những việc này, và họ cũng không cần lời khen. Đó là điểm phân biệt tự trọng với ham muốn được nhìn nhận.

Lòng tự trọng cũng có mặt khi mình bị đối xử thiếu công bằng. Người tự trọng không chịu im lặng khi bị mắng chửi vô cớ, bị sai bảo làm việc trái lương tâm, bị nói những lời xúc phạm về gia đình. Nhưng cách họ lên tiếng thường điềm tĩnh: nói rõ điều mình không chấp nhận, rời khỏi tình huống nếu cần, không đáp trả bằng sự xúc phạm ngược lại. Giữ được bình tĩnh trong lúc bị coi thường là một biểu hiện mạnh của tự trọng, không phải của yếu đuối.

Năm trạng thái hay bị gọi lẫn là "tự trọng"

Một cách dễ phân biệt là đặt các trạng thái vào cùng một tình huống: bị người khác góp ý thẳng thắn trước đồng nghiệp.

Trạng tháiCốt lõiKhi bị góp ý thẳngCâu nói hay gặp
Tự trọngGiữ mình theo chuẩn mựcNghe nội dung, nhận phần đúng, nói rõ nếu cách góp ý thiếu tôn trọng"Chỗ này em sai, em sửa. Lần sau anh nhắc riêng giúp em."
Tự tônCảm giác mình có giá trịKhông thấy giá trị bản thân bị lung lay vì một lời góp ý"Mình làm chưa tốt chỗ này, vậy thôi."
Tự áiNhạy cảm quá mức với mọi lời chạm vào mìnhNghe như bị xúc phạm, giận dỗi, phản bác dù biết người kia đúng"Sao anh không nói ai khác mà cứ nói em?"
Kiêu ngạoTin mình hơn người, không cần họcGạt đi, coi người góp ý là không đủ trình"Anh biết gì về việc này mà nói."
Tự tiTin mình kém, không đáng được tôn trọngNhận hết lỗi, kể cả phần không phải của mình, rồi thu mình lại"Em lúc nào cũng làm hỏng."

Đọc ngang bảng sẽ thấy tự ái, kiêu ngạo và tự ti thật ra có chung một gốc: giá trị bản thân đang treo vào lời đánh giá của người khác. Tự ái và kiêu ngạo phòng thủ bằng cách đẩy lời góp ý ra ngoài; tự ti phòng thủ bằng cách co mình lại. Chỉ ở dòng đầu và dòng thứ hai, người ta tách được lời góp ý về việc làm khỏi giá trị của con người, nên nghe được mà không gãy.

Tự trọng và "self-esteem" trong tâm lý học không hoàn toàn là một

Khi đọc tài liệu tâm lý học tiếng Anh, chữ "self-esteem" thường được dịch là lòng tự trọng, nhưng nghĩa không trùng khít. Self-esteem trong nghiên cứu là cách một người đánh giá giá trị chung của bản thân, thường đo bằng bảng hỏi; thang đo được dùng rộng rãi nhất do nhà xã hội học Morris Rosenberg công bố năm 1965. Nó gần với chữ "tự tôn" hoặc "cảm nhận giá trị bản thân" hơn. Còn tự trọng trong tiếng Việt mang sắc thái đạo đức rõ hơn, gần với chữ "self-respect": giữ phẩm cách, không làm điều hèn.

Sự khác nhau này có hệ quả thực tế. Một tổng quan lớn do Roy Baumeister và cộng sự công bố năm 2003 cho thấy việc nâng cảm nhận giá trị bản thân bằng lời khen và khẳng định không làm kết quả học tập hay công việc tốt lên rõ rệt như nhiều người kỳ vọng; người có self-esteem cao chủ yếu thấy mình dễ chịu hơn, chứ không nhất thiết làm tốt hơn hay cư xử tốt hơn. Nói cách khác, cảm thấy mình tốt chưa phải là sống tốt.

Bài học rút ra là lòng tự trọng theo nghĩa tiếng Việt khó được nuôi bằng lời tự khen. Nó được nuôi bằng hành vi: làm trọn việc mình nhận, giữ lời với chính mình, từ chối điều mình coi thường. Mỗi lần làm vậy, cảm nhận giá trị bản thân lớn lên theo cách có nền móng, không phụ thuộc vào việc hôm nay có ai khen hay không.

Tự trọng vững và tự trọng mong manh

Hai kiểu tự trọng nhìn bề ngoài giống nhau. Nhà tâm lý học Michael Kernis và các đồng nghiệp từng phân biệt cảm nhận giá trị bản thân "an toàn" với cảm nhận "mong manh". Cả hai đều có thể trông rất tự tin. Khác biệt chỉ lộ ra khi gặp thử thách: thất bại, bị phê bình, bị người khác vượt qua.

Dấu hiệu của tự trọng vững. Thua một lần không thấy mình mất hết giá trị; nghe góp ý mà không cần lập tức phản công; vui được với thành công của người khác; nói được "mình không biết" mà không thấy nhỏ đi; không cần ai cũng phải đồng ý với mình.

Dấu hiệu của tự trọng mong manh. Rất cần được khen, buồn bực lâu khi không được ghi nhận; coi lời góp ý như đòn tấn công; phải thắng trong mọi cuộc tranh luận; hay so sánh và khó chịu khi người khác giỏi hơn; tâm trạng lên xuống theo phản hồi bên ngoài.

Vì sao phân biệt này quan trọng. Người có tự trọng mong manh dễ bị cuốn vào sĩ diện, dễ tự ái và cũng dễ bị người khác thao túng bằng lời khen. Củng cố phần nền bên trong giúp họ đứng vững hơn khi môi trường xung quanh không thuận, chứ không phải tìm thêm lời khen để bù đắp. Với người quản lý hay cha mẹ, nhận ra một người thân đang có tự trọng mong manh giúp chọn cách góp ý nhẹ hơn, cụ thể hơn, và ghi nhận nỗ lực của họ thay vì chỉ ghi nhận kết quả.

Giữ lòng tự trọng trong những tình huống khó

Khi phải nhận giúp đỡ. Nhiều người thấy nhận giúp là mất tự trọng. Thực ra tự trọng nằm ở cách nhận: nói rõ mình cần gì, cảm ơn đàng hoàng, giữ lời hẹn trả nếu là khoản vay, và giúp lại người khác khi có thể. Từ chối mọi giúp đỡ trong lúc khó khăn thường là sĩ diện, không phải tự trọng.

Khi bị mất việc hoặc làm ăn thất bại. Mất việc chạm vào cảm nhận giá trị bản thân rất mạnh. Giữ tự trọng lúc này là tách chuyện công việc khỏi giá trị con người: bàn giao đàng hoàng, không nói xấu chỗ cũ, nói thật với gia đình về tình hình, và bắt tay vào việc tiếp theo trong khả năng.

Khi bị đối xử thiếu tôn trọng ở chỗ làm. Tình huống giả định: chị Mai thường bị trưởng nhóm gọi bằng những biệt danh chế giễu trong họp. Giữ tự trọng không phải là cãi lại trước phòng, mà là nói riêng, ngắn và rõ: "Em muốn được gọi bằng tên. Những cách gọi kia làm em khó chịu." Nếu không thay đổi, chị có quyền đưa việc lên kênh phù hợp trong công ty.

Khi bị cám dỗ bởi lợi nhỏ. Một phong bì nhỏ, một lần khai thêm chi phí, một món quà để "bỏ qua cho". Tự trọng thường bị thử bằng những thứ nhỏ đến mức mình tưởng không đáng bận tâm. Người giữ được ở chỗ nhỏ thường giữ được ở chỗ lớn. Ngược lại, mỗi lần nhân nhượng ở chỗ nhỏ làm lần nhân nhượng sau dễ hơn một chút, cho tới khi ranh giới mờ hẳn mà chính mình không nhận ra lúc nào.

Nuôi lòng tự trọng ở người trưởng thành: những việc làm được ngay

Lòng tự trọng không cần khoá học hay câu khẩu hiệu dán trên bàn. Nó lớn lên qua những việc lặp đi lặp lại:

  1. Giữ lời với chính mình. Bắt đầu bằng cam kết rất nhỏ, như dậy đúng giờ đã đặt hay đọc mười trang sách mỗi tối, và làm cho bằng được. Mỗi lời hứa với mình được giữ là một viên gạch.
  2. Làm trọn việc nhỏ. Một việc làm đến nơi đến chốn dù không ai kiểm tạo cảm giác "mình là người như vậy" bền hơn mọi lời khen.
  3. Tập nói "không" với điều trái nguyên tắc. Chuẩn bị sẵn câu từ chối ngắn, lịch sự, không cần giải thích dài.
  4. Đặt ranh giới về cách người khác đối xử với mình. Nói rõ, bình tĩnh, một lần, ngay khi bị vượt ranh giới; không đợi tích tụ tới lúc nổ ra thành cãi vã.
  5. Đối xử với lỗi của mình như với lỗi của một người bạn. Nhận, sửa, rút kinh nghiệm, không tự mắng mỏ. Tự trọng không có nghĩa là không bao giờ sai.
  6. Bớt nguồn so sánh gây hại. Giảm thời gian ở những nơi khiến mình thấy nhỏ bé vô cớ, tăng thời gian với người và việc giúp mình làm tốt hơn.

Nếu cảm giác mình vô giá trị kéo dài, đi kèm buồn bã, mất ngủ, mất hứng thú với mọi việc, đó không còn là chuyện rèn tính cách. Nên nói chuyện với người thân tin cậy và tìm gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý để được hỗ trợ đúng cách.

Câu hỏi thường gặp

Tự trọng cao có phải là khó gần không?

Không. Người tự trọng thật thường dễ gần, vì họ không cần chứng tỏ hay phòng thủ. Thứ làm người khác thấy khó gần là kiêu ngạo hoặc tự ái, tức là phản ứng gay gắt khi bị chạm vào. Tự trọng vững cho phép người ta cởi mở, nhận sai và cười được về khuyết điểm của mình.

Làm sao biết mình đang tự ái hay đang giữ tự trọng?

Hãy nhìn vào nội dung lời góp ý. Nếu nội dung đúng mà mình vẫn khó chịu và muốn phản bác, đó nhiều khả năng là tự ái. Nếu nội dung đúng nhưng cách nói xúc phạm và mình muốn được đối xử tôn trọng hơn, đó là tự trọng. Một bên chống lại sự thật, bên kia chống lại sự thiếu tôn trọng.

Người nghèo có dễ mất lòng tự trọng hơn không?

Hoàn cảnh khó khăn tạo nhiều áp lực, nhưng không làm mất lòng tự trọng. Rất nhiều người sống thiếu thốn vẫn giữ nguyên tắc rất rõ: không nhận của bố thí vô cớ, trả nợ đúng hẹn, dạy con thật thà. Lòng tự trọng gắn với cách sống, không gắn với mức thu nhập.

Khen nhiều có giúp người khác tự trọng hơn không?

Khen cụ thể vào việc làm thì có ích; khen chung chung kiểu "giỏi quá" liên tục thì ít tác dụng, có khi làm người được khen lệ thuộc vào lời khen. Giúp ai đó có lòng tự trọng tốt hơn là tin họ, giao việc vừa sức thử thách và ghi nhận nỗ lực đúng lúc.

Tự trọng có khác lòng kiêu hãnh không?

Kiêu hãnh là niềm tự hào về điều mình đã làm hoặc điều mình thuộc về, có thể chính đáng hoặc quá mức. Tự trọng là nguyên tắc giữ mình. Một người có thể kiêu hãnh về thành tích mà vẫn thiếu tự trọng nếu đạt thành tích đó bằng cách gian dối.

Bị người khác coi thường liên tục thì có nên rời đi không?

Nếu đã nói rõ mà sự coi thường vẫn tiếp diễn, việc rời khỏi môi trường đó, dù là nơi làm việc hay một mối quan hệ, thường là lựa chọn giữ được lòng tự trọng. Trước khi quyết định, nên cân nhắc điều kiện tài chính, tìm lời khuyên từ người tin cậy và chuẩn bị bước tiếp theo.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.