Thể diện là hình ảnh đáng trọng mà một người muốn được người khác công nhận trong lúc giao tiếp, và "giữ thể diện" là những việc cả hai bên làm để không ai bị bẽ mặt. Thể diện không nằm sẵn trong người như nhân phẩm; nó được trao qua lại trong từng cuộc gặp, nên có thể mất trong một câu nói và được gỡ lại bằng một câu khác.
Người Việt quen với chữ này qua các cách nói như "mất mặt", "nở mày nở mặt", "giữ ý", "nể". Các nhà xã hội học và ngôn ngữ học cũng nghiên cứu nó khá kỹ, và những gì họ tìm ra giúp hiểu vì sao có lời góp ý làm người nghe biết ơn, có lời góp ý cùng nội dung lại làm người nghe tự ái.
Bài này giải thích thể diện theo hai khung nghiên cứu được dùng nhiều nhất, phân biệt thể diện với danh dự, đưa câu nói mẫu để giữ thể diện cho người khác, và chỉ ra lúc nào việc giữ thể diện bắt đầu cản trở sự thật.
Thể diện theo cách nhìn của các nhà nghiên cứu
Nhà xã hội học Erving Goffman, trong bài luận "On Face-Work" năm 1955 và sau đó trong cuốn Interaction Ritual năm 1967, định nghĩa thể diện là giá trị xã hội tích cực mà một người khẳng định cho mình qua cách cư xử trong một cuộc tiếp xúc. Điểm quan trọng trong cách nhìn của ông: thể diện không phải tài sản riêng, mà là thứ được "cho mượn" bởi những người đang cùng có mặt. Khi một người bị bắt lỗi trước đám đông, cả nhóm thường cùng thấy ngượng, vì trật tự chung của cuộc gặp vừa bị lung lay.
Goffman gọi những việc con người làm để giữ thể diện là face-work. Có việc làm trước, như tránh nhắc chuyện nhạy cảm, hỏi gián tiếp, chừa đường lùi cho người kia. Có việc làm sau khi sự cố đã xảy ra, như nói đùa cho qua, xin lỗi, làm như không thấy. Người Việt làm những việc này hằng ngày mà không cần gọi tên: khách làm đổ ly nước, chủ nhà nói ngay "không sao, cái khăn này cũng sắp giặt", là đang làm đúng việc mà Goffman mô tả.
Cách nhìn này có một hệ quả thực tế: giữ thể diện không chỉ là chuyện của người đang bị bẽ mặt. Người còn lại trong cuộc nói chuyện cũng có phần trách nhiệm, và cách họ phản ứng quyết định khoảnh khắc khó xử đó kéo dài một giây hay để lại vết lâu.
Hai nhu cầu thể diện: muốn được quý và muốn không bị ép
Hai nhà ngôn ngữ học Penelope Brown và Stephen Levinson, trong cuốn Politeness xuất bản năm 1987, tách thể diện làm hai nhu cầu: thể diện tích cực là mong được người khác quý, tán thành; thể diện tiêu cực là mong được tự do, không bị áp đặt. Những hành động đe doạ hai nhu cầu này xuất hiện liên tục trong đời thường:
| Tình huống đời thường | Đe doạ nhu cầu nào | Cách nói giữ ý hơn |
|---|---|---|
| Chê món ăn chị dâu nấu ngay trong mâm | Muốn được quý | Khen điều thật sự ngon, góp ý riêng sau nếu được hỏi |
| Nhờ đồng nghiệp làm hộ việc gấp | Muốn không bị ép | "Nếu anh đang kẹt thì thôi, em hỏi người khác cũng được" |
| Nhắc nhân viên sửa lỗi trong cuộc họp | Muốn được quý | Nhắc riêng sau họp, trong họp chỉ nói việc cần làm tiếp |
| Hỏi giá hàng rồi không mua | Cả hai | "Để em tính thêm rồi quay lại, cảm ơn chị" |
| Từ chối lời mời đám tiệc | Muốn được quý | Cảm ơn trước, nói lý do ngắn, hẹn dịp khác cụ thể |
Khung của Brown và Levinson cũng bị phê bình: một số nhà nghiên cứu châu Á cho rằng nó nặng tính cá nhân phương Tây, xem nhẹ việc thể diện ở nhiều nền văn hoá gắn với vị trí của mình trong nhóm hơn là quyền tự do riêng. Dù vậy, việc tách hai nhu cầu vẫn rất dùng được: trước khi nói một câu khó, chỉ cần tự hỏi câu này đang chạm vào nhu cầu nào của người nghe.
Thể diện khác danh dự ở chỗ nào
Thể diện và danh dự hay bị dùng như một, nhưng chúng vận hành theo nhịp khác nhau. Thể diện gắn với khoảnh khắc và với người đang có mặt; danh dự gắn với cả quá trình sống và với chuẩn mực. Bị cấp trên nhắc lỗi trước cả phòng là mất thể diện; còn nếu lỗi đó là việc gian dối thì cái mất là danh dự.
Nhà nhân học Hu Hsien Chin, trong một bài viết năm 1944 về khái niệm thể diện của người Trung Hoa, tách hai chữ "liǎn" và "miànzi": chữ đầu chỉ sự tin cậy về đạo đức mà cộng đồng dành cho một người, chữ sau chỉ uy thế, tiếng tăm có được nhờ thành đạt, địa vị. Cách tách này gần với cặp danh dự và thể diện trong tiếng Việt: người ta có thể mất mặt vì nghèo, vì thua kém, nhưng chỉ mất danh dự khi làm điều sai.
Phân biệt được hai thứ giúp phản ứng cho tương xứng. Mất thể diện thì nên nhẹ nhàng gỡ lại, có khi chỉ cần một câu đùa hoặc một lời cảm ơn. Bị đe doạ danh dự thì cần nghiêm túc hơn: làm rõ sự thật, đính chính, có khi cần người làm chứng. Ngược lại, coi một lần mất mặt như mất danh dự sẽ đẩy chuyện nhỏ thành xung đột lớn.
Vì sao thể diện nặng ký trong đời sống người Việt
Không có cơ sở để khẳng định người Việt coi trọng thể diện hơn mọi dân tộc khác, vì ở đâu con người cũng ngại bị bẽ mặt. Nhưng có vài đặc điểm làm thể diện có sức nặng rõ hơn trong nhiều cộng đồng Việt. Thứ nhất là quan hệ dài lâu: ở làng, ở khu phố, ở cơ quan lâu năm, người ta gặp lại nhau hằng ngày trong nhiều vai, nên một lần bẽ mặt có thể được nhắc lại rất lâu.
Thứ hai là thứ bậc. Cách xưng hô tiếng Việt buộc người nói phải xác định ngay ai trên ai dưới, và lời góp ý từ dưới lên vì vậy phải rào đón hơn lời góp ý từ trên xuống. Thứ ba là thể diện được gánh chung: con cái làm điều xấu thì cha mẹ "không dám nhìn mặt ai", một người trong nhóm bị chê thì cả nhóm thấy ngượng.
Những đặc điểm này không xấu cũng không tốt tự thân. Chúng giúp quan hệ êm, giúp người yếu thế không bị làm nhục công khai, nhưng cũng làm sự thật khó được nói ra. Hiểu chúng như hoàn cảnh để ứng xử khéo hơn hữu ích hơn nhiều so với việc khen hay chê "văn hoá sĩ diện" một cách chung chung.
Giữ thể diện cho người khác: những câu nói dùng được ngay
Giữ thể diện cho người khác thường chỉ cần đổi thứ tự hoặc đổi chỗ nói. Vài mẫu câu theo tình huống:
- Góp ý cho người lớn tuổi hơn: "Con thấy cách này có chỗ chưa ổn, bác xem giúp con có phải vậy không" — đặt mình ở vị trí hỏi, để người kia tự kết luận.
- Chỉ ra lỗi của đồng nghiệp: nói riêng, bắt đầu từ việc chung: "Bảng số liệu hôm qua có hai dòng lệch, mình kiểm lại với nhau trước khi gửi sếp nhé."
- Khi người khác nói sai trước đám đông: không sửa ngay trừ khi sai đó gây hại; nếu cần sửa, sửa bằng thông tin, không bằng lời nhận xét về người nói.
- Khi người khác làm đổ, làm hỏng việc nhỏ: nói ngay một câu gỡ, như "chuyện thường, để em lau", rồi chuyển chủ đề.
- Khi phải từ chối lời nhờ: cảm ơn vì được tin, nói lý do thật ngắn, gợi một cách khác nếu có.
- Khi người kia đã nhận lỗi: nhận lời xin lỗi gọn gàng, không kể lại lỗi lần nữa trước người khác.
Điểm chung của các mẫu câu là tách việc khỏi người: nói rõ về việc cần sửa, nhẹ nhàng về con người. Giữ thể diện theo cách này không làm mất sự thật, chỉ làm sự thật dễ nghe hơn.
Khi giữ thể diện bắt đầu cản trở sự thật
Che lỗi để giữ thể diện cho cả nhóm. Một tổ sản xuất giấu lô hàng lỗi để tổ trưởng "khỏi mất mặt" với giám đốc là ví dụ quen thuộc. Thể diện được giữ vài ngày, đổi lại là khách hàng nhận hàng lỗi và danh dự của cả tổ bị đặt cược.
Không dám hỏi vì sợ bị coi là kém. Người mới đi làm gật đầu cho qua dù không hiểu, rồi làm sai cả tuần. Ở đây thể diện của mình được bảo vệ bằng chính chất lượng công việc.
Nể quá thành không nói. Người con thấy cha mẹ bị lừa mua hàng đắt mà không dám nói vì "sợ ông bà mất mặt". Có những lúc giữ thể diện cho người khác chính là nói thật với họ, ở chỗ riêng, bằng lời nhẹ.
Giữ thể diện cho người có quyền. Khi cả phòng biết kế hoạch của cấp trên có lỗ hổng mà không ai lên tiếng, cái giá được trả bằng tiền của tổ chức. Cách gỡ là tạo kênh góp ý riêng, hoặc góp ý bằng câu hỏi thay vì bằng lời bác bỏ.
Khi chính mình vừa mất mặt: gỡ lại trong vài phút
Ai cũng có lúc bẽ mặt: nói nhầm tên khách, bị nhắc lỗi trước phòng, quên một việc đã hứa trước đông người. Phản ứng trong vài phút đầu quyết định chuyện đó trôi qua hay bị nhớ lâu:
- Thừa nhận ngắn, đúng mức. "Em nhầm, xin lỗi anh" là đủ. Giải thích dài dòng thường kéo sự chú ý về chỗ mình muốn người khác quên.
- Chuyển sang việc cần làm tiếp. "Em sửa ngay trong chiều nay" giúp mọi người thấy chuyện đã có hướng xử lý, không còn gì để bàn.
- Không đổ lỗi tại chỗ. Dù lỗi có phần của người khác, nói ra ngay lúc đó chỉ làm hai người cùng mất mặt. Chuyện phân định để sau, ở chỗ riêng.
- Cho phép mình cười nhẹ nếu chuyện thật sự nhỏ. Một câu tự trào nhẹ nhàng làm không khí giãn ra, miễn là không tự hạ thấp quá mức.
- Cảm ơn người đã gỡ cho mình. Nếu có ai lên tiếng đỡ lời, một lời cảm ơn riêng sau đó giữ được thiện cảm lâu dài.
- Đừng nhai lại cả tối. Người xung quanh thường quên nhanh hơn mình nghĩ. Việc còn lại là sửa cho xong phần việc, không phải tự trách.
Nếu cảm giác xấu hổ sau một lần bẽ mặt kéo dài nhiều tuần, làm mình né tránh nơi làm việc hay các cuộc gặp, đó là lúc nên nói chuyện với người tin cậy hoặc chuyên gia tâm lý thay vì cố chịu một mình.
Câu hỏi thường gặp
Thể diện tiếng Anh gọi là gì?
Trong nghiên cứu, thể diện thường được dịch là "face", và các thành ngữ "lose face", "save face" tương ứng với mất mặt, giữ thể diện. Bản thân chữ "face" theo nghĩa này được cho là đi vào tiếng Anh từ cách nói của người Hoa, rồi được Goffman và các nhà ngôn ngữ học dùng làm thuật ngữ.
Giữ thể diện có phải là giả dối không?
Không nhất thiết. Giả dối là nói điều sai sự thật. Giữ thể diện là chọn lúc, chọn chỗ và chọn lời để sự thật đến với người nghe mà không làm họ bẽ mặt vô ích. Nó chỉ thành giả dối khi người ta giấu luôn sự thật để mọi người cùng dễ chịu.
Làm sao biết mình đang quá sợ mất mặt?
Một dấu hiệu dễ nhận là mình thường xuyên không hỏi, không nhận sai, không từ chối, dù biết làm vậy sẽ tốt hơn cho công việc. Một dấu hiệu khác là mình nghĩ nhiều về "người ta sẽ nói gì" hơn là về việc đúng hay sai.
Có nên làm mất mặt người cố tình làm sai?
Làm bẽ mặt công khai hiếm khi khiến người sai sửa đổi; nó thường khiến họ phòng thủ và tìm cách trả đũa. Cách hiệu quả hơn là nói rõ sự việc, nêu hệ quả và đề nghị cách sửa. Nếu việc sai gây hại cho người khác thì báo đúng kênh, không phải bêu tên trước đám đông.
Trẻ con có cần được giữ thể diện không?
Có. Trẻ biết xấu hổ từ rất sớm và nhớ lâu những lần bị la mắng trước bạn bè, họ hàng. Nhắc con riêng, ngắn gọn, nói về hành vi chứ không gán tính cách, là cách giữ thể diện cho con mà vẫn dạy được điều cần dạy.
Giữ thể diện cho cấp trên khác nịnh ở chỗ nào?
Giữ thể diện là góp ý ở chỗ riêng, bằng lời tôn trọng, để cấp trên có cơ hội tự điều chỉnh. Nịnh là khen điều không đáng khen, hoặc im lặng trước điều sai để được lòng. Một bên phục vụ công việc, một bên phục vụ lợi ích riêng của người nói.